Trong những năm gần đây, lĩnh vực đánh giá và khảo thí đang có những thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ, nhu cầu học tập linh hoạt và sự thay đổi trong trải nghiệm của người học.
Nếu trước đây một kỳ thi thường gắn liền với giấy, bút, phòng thi và một quy trình đánh giá giống nhau cho tất cả thí sinh, thì mô hình khảo thí hiện đại đang chuyển dần sang số hóa, linh hoạt, thích ứng và lấy thí sinh làm trung tâm.

Dưới đây là 5 xu hướng nổi bật trong phương thức triển khai và tổ chức đánh giá hiện nay.
1. Thi từ xa với giám sát trực tuyến - Remote Invigilation
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của khảo thí hiện đại là khả năng thực hiện bài thi từ xa, thay vì bắt buộc thí sinh phải có mặt tại một địa điểm thi cố định.
Với remote invigilation, thí sinh có thể thực hiện bài thi trên máy tính ở địa điểm phù hợp, trong khi quá trình làm bài được giám sát thông qua các giải pháp công nghệ.
Mô hình này mang lại nhiều lợi ích:
- Tăng tính linh hoạt về địa điểm và thời gian.
- Giúp thí sinh ở xa vẫn có thể tiếp cận kỳ thi.
- Giảm sự phụ thuộc vào cơ sở vật chất của điểm thi.
- Hỗ trợ các tổ chức mở rộng phạm vi tổ chức khảo thí.
Tuy nhiên, việc thi từ xa cũng đặt ra yêu cầu cao về bảo mật, xác thực danh tính, giám sát hành vi và đảm bảo tính công bằng của kỳ thi. Vì vậy, công nghệ giám sát trực tuyến đang trở thành một phần quan trọng trong hệ sinh thái khảo thí số.
2. Tạm biệt giấy và bút - Bye bye paper & pen
Paper-based testing đang từng bước được thay thế bởi computer-based testing và các hình thức đánh giá trên nền tảng số.
Thay vì nhận một đề thi giấy và điền đáp án bằng bút, thí sinh có thể thực hiện toàn bộ hoặc một phần bài thi trên máy tính.
Sự chuyển đổi này không chỉ đơn giản là "đưa đề thi lên máy tính". Một hệ thống khảo thí số có thể hỗ trợ:
- Tự động hóa quá trình chấm điểm.
- Rút ngắn thời gian xử lý kết quả.
- Quản lý dữ liệu thí sinh tập trung.
- Giảm chi phí in ấn và vận chuyển đề thi.
- Tăng khả năng kiểm soát và bảo mật đề thi.
- Cung cấp dữ liệu để phân tích kết quả đánh giá.
Đặc biệt với các kỳ thi ngoại ngữ, hình thức thi trên máy tính còn cho phép tích hợp nhiều dạng câu hỏi và tương tác mà phương thức giấy bút khó có thể thực hiện.
Số hóa khảo thí vì thế không chỉ thay đổi cách thí sinh làm bài, mà còn thay đổi toàn bộ quy trình vận hành kỳ thi.
3. Bài thi ngày càng tương tác và hiệu quả - More engaging & effective
Một xu hướng khác là sự chuyển dịch từ việc chỉ kiểm tra kiến thức sang xây dựng những bài đánh giá có khả năng đo lường năng lực một cách hiệu quả hơn.
Thay vì chỉ sử dụng các câu hỏi trắc nghiệm truyền thống, các nền tảng đánh giá hiện đại có thể kết hợp nhiều dạng câu hỏi, nội dung đa phương tiện và các hình thức tương tác khác nhau.
Điều này đặc biệt quan trọng trong đánh giá năng lực ngôn ngữ. Ví dụ, một bài thi tiếng Anh hiện đại có thể đánh giá nhiều kỹ năng khác nhau thông qua: Nghe → Đọc → Nói → Viết và sử dụng các tình huống, nội dung hoặc nhiệm vụ gần với việc sử dụng ngôn ngữ trong thực tế.
Mục tiêu không chỉ là tạo ra một bài thi "dễ làm hơn", mà là xây dựng một phương thức đánh giá phù hợp hơn với năng lực thực tế cần đo lường.
4. Computer Adaptive Testing - Bài thi thích ứng trên máy tính
Computer Adaptive Testing (CAT) là một trong những xu hướng công nghệ đáng chú ý nhất trong lĩnh vực khảo thí.
Trong một bài thi truyền thống, tất cả thí sinh thường nhận được một bộ câu hỏi tương đối giống nhau. Trong khi đó, với bài thi thích ứng, hệ thống có thể điều chỉnh câu hỏi tiếp theo dựa trên kết quả trả lời của thí sinh ở các câu hỏi trước.
Có thể hình dung đơn giản:
Trả lời đúng → hệ thống có thể đưa ra câu hỏi có độ khó cao hơn.
Trả lời chưa chính xác → hệ thống có thể lựa chọn câu hỏi phù hợp hơn với mức năng lực hiện tại.
Nhờ đó, bài thi có thể tập trung hơn vào mức năng lực thực tế của từng thí sinh, thay vì sử dụng chính xác một lộ trình câu hỏi cho tất cả mọi người.
Một số lợi ích của hình thức đánh giá thích ứng gồm:
- Cá nhân hóa trải nghiệm làm bài.
- Có khả năng đánh giá năng lực hiệu quả hơn.
- Giảm số lượng câu hỏi cần thiết trong một số thiết kế bài thi.
- Tạo trải nghiệm thi phù hợp hơn với từng thí sinh.
Đây cũng là một trong những hướng phát triển quan trọng của đánh giá năng lực dựa trên công nghệ.
5. Lấy thí sinh làm trung tâm - Candidate-centric assessment
Có lẽ thay đổi quan trọng nhất không nằm ở một công nghệ cụ thể, mà nằm ở cách tư duy về kỳ thi.
Trước đây, quy trình khảo thí thường được thiết kế xoay quanh yêu cầu của tổ chức:
Đề thi → Phòng thi → Quy trình → Chấm điểm → Kết quả
Ngày nay, xu hướng đang chuyển sang đặt thí sinh ở trung tâm của trải nghiệm đánh giá. Điều này có nghĩa là các tổ chức khảo thí ngày càng quan tâm đến toàn bộ hành trình của thí sinh:
Đăng ký → Chuẩn bị → Thực hiện bài thi → Nhận kết quả → Sử dụng kết quả
Một kỳ thi hiện đại không chỉ cần đảm bảo độ tin cậy và tính chính xác của kết quả, mà còn cần mang lại trải nghiệm thuận tiện, minh bạch và phù hợp với người dự thi.
Các yếu tố như giao diện bài thi, khả năng tiếp cận, sự linh hoạt về địa điểm, thời gian nhận kết quả và cách thức sử dụng chứng chỉ đều ngày càng trở nên quan trọng.
6. Kì thi Oxford Test of English và xu hướng của thế hệ khảo thí mới
Những xu hướng trên không còn chỉ là định hướng cho tương lai. Một số công nghệ và phương thức đánh giá hiện đại đã được ứng dụng trực tiếp trong Oxford Test of English (OTE) - bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh do Oxford University Press phát triển và được University of Oxford chứng nhận.

OTE được thiết kế hoàn toàn trên máy tính và đánh giá cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết. Đặc biệt, bài thi Listening và Reading sử dụng Computer Adaptive Testing (CAT), trong khi Speaking và Writing sử dụng các câu hỏi được lựa chọn từ ngân hàng câu hỏi và được chấm bởi các giám khảo đã qua đào tạo.
Nhìn từ 5 xu hướng của ngành khảo thí, OTE có thể được xem là một ví dụ tiêu biểu cho sự chuyển dịch từ mô hình đánh giá truyền thống sang đánh giá dựa trên công nghệ, thích ứng và hướng tới năng lực sử dụng thực tế.
- Số hóa giúp thay đổi cách thức tổ chức và thực hiện bài thi.
- Công nghệ thích ứng giúp bài thi phản hồi theo năng lực của thí sinh.-
- Các nhiệm vụ giao tiếp thực tế giúp đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong những tình huống gần với đời sống.
- Thiết kế lấy thí sinh làm trung tâm giúp trải nghiệm đánh giá trở nên linh hoạt hơn.
OTE là một ví dụ cho mô hình kết hợp giữa công nghệ và chuyên môn của con người. Công nghệ thích ứng được sử dụng trong Listening và Reading, trong khi Speaking và Writing sử dụng ngân hàng câu hỏi và được chấm bởi các giám khảo được đào tạo chuyên sâu.