Bài thi Oxford Test of English (OTE) và Oxford Test of English for Schools (OTE for Schools)
Phần thi Nói
Thời gian: khoảng 15 phút
|
Phần |
Cấu trúc |
Nội dung đánh giá |
|
1. Phỏng vấn |
8 câu hỏi về các chủ đề hàng ngày |
• Khả năng phản xạ trả lời |
|
2. Tin nhắn thoại |
Chuẩn bị: 20 giây |
• Trình bày mạch lạc |
|
3. Bài nói ngắn |
Chọn 2/4 tranh để miêu tả |
• Logic, chi tiết |
|
4. Câu hỏi bổ sung |
6 câu hỏi liên quan phần 3 |
• Phản xạ, giải thích, thể hiện cảm xúc, thuyết phục |
Phần thi Nghe
Thời gian: khoảng 30 phút
|
Phần |
Cấu trúc |
Nội dung đánh giá |
|
1. Trắc nghiệm - hình ảnh |
5 đoạn hội thoại/độc thoại ngắn với hình ảnh |
• Xác định thông tin đúng |
|
2. Hoàn thành đoạn văn |
5 câu hỏi trắc nghiệm |
• Xác định thông tin đúng |
|
3. Hội thoại dài |
5 câu hỏi trắc nghiệm |
• Ý kiến, ý nghĩa ngụ ý |
|
4. Trắc nghiệm ngắn |
5 đoạn hội thoại/độc thoại |
• Thái độ, mục đích, quan điểm, loại nội dung |
Phần thi Đọc
Thời gian: khoảng 35 phút
|
Phần |
Cấu trúc |
Nội dung đánh giá |
|
1. Đoạn văn ngắn |
6 đoạn với 1 câu hỏi trắc nghiệm mỗi đoạn |
• Nội dung chính, mục đích, chi tiết |
|
2. Ghép nối |
Ghép thông tin với hồ sơ cá nhân |
• Thông tin chi tiết, thái độ |
|
3. Hoàn thiện đoạn văn |
Ghép 6 câu bị cắt vào ô trống |
• Cấu trúc và tổ chức văn bản |
|
4. Câu hỏi trắc nghiệm |
4 câu hỏi với 3 đáp án mỗi câu |
• Thái độ, mục đích, tham chiếu, từ vựng trong ngữ cảnh |
Phần thi Viết
Thời gian: khoảng 45 phút
|
Phần |
Cấu trúc |
Nội dung đánh giá |
|
1. Trả lời email |
80–130 từ, 20 phút |
• Cung cấp thông tin |
|
2. Viết bài luận hoặc đánh giá |
100–160 từ, 25 phút |
• Diễn đạt và phản hồi ý kiến |
Bài thi Oxford Test of English Advanced (OTE Advanced)
Phần thi Nói
Thời gian: khoảng 15 phút
|
Phần Cấu trúc |
Mục tiêu kiểm tra |
|
|
1 |
Phỏng vấn |
• Cung cấp thông tin, lời khuyên và mô tả |
|
2 |
Tin nhắn thoại |
• Thương lượng các giao dịch phức tạp hoặc nhạy cảm |
|
3 |
Tóm tắt |
• Tóm tắt |
|
4 |
Tranh luận |
• Phát triển lập luận |
|
5 |
Các câu hỏi nối tiếp |
• Biện minh cho ý kiến và thái độ |
Phần thi Nghe
Thời gian: khoảng 35 phút
Bạn có thể nghe mỗi đoạn âm thanh hai lần.
|
Phần Cấu trúc |
Mục tiêu kiểm tra |
|
|
1 |
Câu hỏi trắc nghiệm |
• Xác định ý chính |
|
2 |
Hoàn thành ghi chú |
• Xác định thông tin cụ thể |
|
3 |
Ghép ý kiến |
• Xác định ý kiến đã được nêu |
|
4 |
Câu hỏi trắc nghiệm |
• Xác định ý chính |
Phần thi Đọc
Thời gian: khoảng 35 phút
|
Phần Cấu trúc |
Mục tiêu kiểm tra |
|
|
1 |
Câu hỏi trắc nghiệm |
Đọc hiểu cẩn thận ở cấp độ cục bộ và tổng thể: |
|
2 |
Ghép nhiều lựa chọn |
Đọc tìm kiếm nhanh ở cấp độ cục bộ và tổng thể: |
|
3 |
Đoạn văn có chỗ trống |
Đọc hiểu tổng thể một cách cẩn thận: • Xác định cấu trúc văn bản và các đặc điểm tổ chức của văn bản. |
|
4 |
Câu hỏi trắc nghiệm |
Đọc hiểu cẩn thận ở cả cấp độ cục bộ và tổng thể: |
Phần thi Viết
Thời gian: tối đa 50 phút
|
Phần Cấu trúc |
Mục tiêu kiểm tra |
|
|
1 |
Bài luận |
• • Cấu trúc và phát triển lập luận |
|
2 |
Tóm tắt |
• Tóm tắt và tổng hợp thông tin từ hai nguồn |
Kết quả và Chứng chỉ
Kết quả của các phần thi Nghe và Đọc sẽ có ngay sau khi bài thi kết thúc. Kết quả của các phần thi Nói và Viết thường có sau 5 ngày làm việc kể từ ngày thi.
Lưu ý, chứng chỉ Bài thi Tiếng Anh Oxford chỉ hiển thị kết quả cao nhất của bạn trong các phần thi thuộc Bài thi Tiếng Anh Oxford hoặc Bài thi Tiếng Anh Oxford dành cho trường học. Kết quả của Bài thi Tiếng Anh Oxford nâng cao sẽ được thể hiện trên một chứng chỉ riêng biệt.
Bạn sẽ nhận được email thông báo khi có kết quả của từng phần thi. Đăng nhập vào tài khoản Bài thi Tiếng Anh Oxford của bạn để xem hoặc tải xuống kết quả.
Kết quả của Bài thi Tiếng Anh Oxford có giá trị trọn đời và không bao giờ hết hạn. Tuy nhiên, một số tổ chức như các trường đại học có thể có yêu cầu riêng về thời hạn của chứng nhận năng lực tiếng Anh.
Bạn sẽ nhận được Phiếu báo cáo kết quả phần thi cho từng phần thi mà bạn tham gia. Tuy nhiên, bạn chỉ nhận được Chứng chỉ Năng lực Bài thi Tiếng Anh Oxford khi hoàn thành cả bốn phần thi.
Chứng chỉ và phiếu báo cáo kết quả đều giống nhau, áp dụng cho cả Bài thi Tiếng Anh Oxford và Bài thi Tiếng Anh Oxford dành cho trường học.
Cấp độ được chứng nhận:
- OTE & OTE for Schools: A2, B1, B2
- OTE Advanced: B2, C1
|
Điểm |
OTE / OTE for Schools |
OTE Advanced |
|
141–170 |
- |
C1 |
|
111–140 |
B2 |
B2 |
|
81–110 |
B1 |
Dưới B2 |
|
51–80 |
A2 |
- |
|
21–50 |
Dưới A2 |
- |
|
0–20 |
- |
- |
Mẫu báo cáo kết quả từng kỹ năng
Mẫu chứng chỉ